Từ vựng
語 (ご, go) nghĩa là gì?
語 (ご, go) trong tiếng Nhật nghĩa là từ, thuật ngữ; ngôn ngữ, tiếng; lời nói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ご |
|---|
| Romaji | go |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố, lượng từ |
|---|
語ご
go
từ, thuật ngữ; ngôn ngữ, tiếng; lời nói
- 1danh từ · hậu tố · lượng từ từ, thuật ngữword; term
- 2danh từ · hậu tố ngôn ngữ, tiếnglanguage
- 3danh từ lời nóispeech