Từ vựng
専守防衛 (せんしゅぼうえい, senshubouei) nghĩa là gì?
専守防衛 (せんしゅぼうえい, senshubouei) trong tiếng Nhật nghĩa là chính sách phòng vệ thuần túy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんしゅぼうえい |
|---|
| Romaji | senshubouei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
専守防衛せんしゅぼうえい
senshubouei
chính sách phòng vệ thuần túy
- 1danh từ chính sách phòng vệ thuần túynonaggressive defense (policy) (defence)