Từ vựng
戦災 (せんさい, sensai) nghĩa là gì?
戦災 (せんさい, sensai) trong tiếng Nhật nghĩa là thiệt hại do chiến tranh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんさい |
|---|
| Romaji | sensai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsensai
thiệt hại do chiến tranh
- 1danh từ war damage
Câu ví dụ
この街は戦災で大きな被害を受けた。
Thành phố này đã chịu thiệt hại lớn do chiến tranh.
戦災孤児たちを支援する活動が続いた。
Các hoạt động hỗ trợ trẻ mồ côi do chiến tranh vẫn tiếp diễn.