Từ vựng

封鎖 (ふうさ, fuusa) nghĩa là gì?

封鎖 (ふうさ, fuusa) trong tiếng Nhật nghĩa là phong tỏa, khóa chặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうさ
Romajifuusa
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふうさ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuusa

phong tỏa, khóa chặt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phong toả, bao vây, đóng chặn (một khu vực)blockade; lockdown; sealing off (an area)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phong toả (tài khoản, nguồn tiền)freezing (funds)

Câu ví dụ

  • Con đường bị phong tỏa vì tuyết lớn.

  • Chính phủ đã đưa ra phương châm phong tỏa biên giới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.