Từ vựng
封鎖 (ふうさ, fuusa) nghĩa là gì?
封鎖 (ふうさ, fuusa) trong tiếng Nhật nghĩa là phong tỏa, khóa chặt.
| Cách đọc | ふうさ |
|---|---|
| Romaji | fuusa |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
封鎖ふうさ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuusa
phong tỏa, khóa chặt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phong toả, bao vây, đóng chặn (một khu vực)blockade; lockdown; sealing off (an area)
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phong toả (tài khoản, nguồn tiền)freezing (funds)
Câu ví dụ
大雪で道路が封鎖された。
Con đường bị phong tỏa vì tuyết lớn.
政府は国境を封鎖する方針を示した。
Chính phủ đã đưa ra phương châm phong tỏa biên giới.