Từ vựng

封筒 (ふうとう, fuutou) nghĩa là gì?

封筒 (ふうとう, fuutou) trong tiếng Nhật nghĩa là phong bì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうとう
Romajifuutou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ふうとう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuutou

phong bì

  1. 1danh từ envelope

Câu ví dụ

  • Tôi cho thư vào phong bì.

  • Tôi đã mua phong bì trắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.