Từ vựng

フィルム (fyirumu) nghĩa là gì?

フィルム trong tiếng Nhật nghĩa là cuộn phim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィルム
Romajifyirumu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
フィルム
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfyirumu

cuộn phim

  1. 1danh từ film

Câu ví dụ

  • Cho tôi một cuộn phim.

  • Tôi lắp phim vào máy ảnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.