Từ vựng

プール (puuru) nghĩa là gì?

プール trong tiếng Nhật nghĩa là hồ bơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcプール
Romajipuuru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
プール
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpuuru

hồ bơi

GenkiGenki 15
  1. 1danh từ bể bơi, hồ bơi(swimming) pool
  2. 2danh từ bi-a lỗ (pool)pool (cue sport)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ gom chung, góp chung (tiền, nguồn lực)pooling (money, resources, etc.)
  4. 4danh từ (kinh tế học) liên minh giữ giá, quỹ chung của các hãngpool (price ring)

Câu ví dụ

  • Mùa hè tôi bơi ở hồ bơi.

  • Hồ bơi này to.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.