Từ vựng

封じ手 (ふうじて, fuujite) nghĩa là gì?

封じ手 (ふうじて, fuujite) trong tiếng Nhật nghĩa là (shogi, cờ vây) nước đi niêm phong để đánh tiếp vào ngày hôm sau; đòn cấm, chiêu thức bị cấm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうじて
Romajifuujite
Từ loạidanh từ
ふうじて
fuujite

(shogi, cờ vây) nước đi niêm phong để đánh tiếp vào ngày hôm sau; đòn cấm, chiêu thức bị cấm

  1. 1danh từ (shogi, cờ vây) nước đi niêm phong để đánh tiếp vào ngày hôm sausealed move; next move written down and kept sealed in an envelope until the game is resumed the following day
  2. 2danh từ đòn cấm, chiêu thức bị cấmforbidden maneuver (in sumo, martial arts, etc.); forbidden technique

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.