Từ vựng
対策 (たいさく, taisaku) nghĩa là gì?
対策 (たいさく, taisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đối sách, biện pháp ứng phó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいさく |
|---|
| Romaji | taisaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisaku
đối sách, biện pháp ứng phó
- 1danh từ measure; step; countermeasure
Câu ví dụ
会社は新しい対策を考えた。
Công ty đã nghĩ ra biện pháp mới.
火事の対策をしっかりしよう。
Hãy chuẩn bị kỹ biện pháp phòng cháy.