Từ vựng

対策 (たいさく, taisaku) nghĩa là gì?

対策 (たいさく, taisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đối sách, biện pháp ứng phó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいさく
Romajitaisaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たいさく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisaku

đối sách, biện pháp ứng phó

  1. 1danh từ measure; step; countermeasure

Câu ví dụ

  • Công ty đã nghĩ ra biện pháp mới.

  • Hãy chuẩn bị kỹ biện pháp phòng cháy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.