Từ vựng

人材 (じんざい, jinzai) nghĩa là gì?

人材 (じんざい, jinzai) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân tài, nguồn nhân lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんざい
Romajijinzai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じんざい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinzai

nhân tài, nguồn nhân lực

  1. 1danh từ người có năng lực, nhân tàicapable person; talented person
  2. 2danh từ nguồn nhân lực, đội ngũ nhân sựhuman resources; personnel

Câu ví dụ

  • Thiếu hụt nhân lực đã trở thành vấn đề nghiêm trọng.

  • Công ty đang tìm kiếm nhân tài xuất sắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.