Từ vựng

耽る (ふける, fukeru) nghĩa là gì?

耽る (ふける, fukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đắm chìm, mải mê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふける
Romajifukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふける
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukeru

đắm chìm, mải mê

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đắm chìm vào, sa vào, bị cuốn theoto indulge in; to give oneself up to; to be obsessed by
  2. 2động từ nhóm 1 · trợ động từ mải mê…, chìm đắm trong việc… (gắn sau động từ)to be engrossed in; to be lost in; to be absorbed in

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã đắm chìm trong việc đọc sách.

  • Tôi đã mải mê chìm đắm trong những kỷ niệm xưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.