Từ vựng
寄生虫 (きせいちゅう, kiseichuu) nghĩa là gì?
寄生虫 (きせいちゅう, kiseichuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ký sinh trùng.
| Cách đọc | きせいちゅう |
|---|---|
| Romaji | kiseichuu |
| Từ loại | danh từ |
寄生虫きせいちゅう
kiseichuu
ký sinh trùng
- 1danh từ ký sinh trùngparasite
Từ vựng
寄生虫 (きせいちゅう, kiseichuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ký sinh trùng.
| Cách đọc | きせいちゅう |
|---|---|
| Romaji | kiseichuu |
| Từ loại | danh từ |
ký sinh trùng