Từ vựng
喜ぶ (よろこぶ, yorokobu) nghĩa là gì?
喜ぶ (よろこぶ, yorokobu) trong tiếng Nhật nghĩa là vui mừng, mừng rỡ.
| Cách đọc | よろこぶ |
|---|---|
| Romaji | yorokobu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
喜ぶよろこぶ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyorokobu
vui mừng, mừng rỡ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ vui, mừng, hân hoanto be delighted; to be glad; to be pleased
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ chúc mừngto congratulate
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ hoan nghênh, vui vẻ đón nhận (lời đề nghị, lời khuyên)to welcome (a proposal, advice, etc.); to take kindly to
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ sẵn lòng làm, vui vẻ làmto do with pleasure; to do gladly; to be happy (to do)
Câu ví dụ
息子は合格して、とても喜んでいます。
Con trai tôi thi đỗ nên đang rất mừng.
母はプレゼントをもらって喜びました。
Mẹ tôi rất vui khi nhận được quà.