Từ vựng
陽気 (ようき, youki) nghĩa là gì?
陽気 (ようき, youki) trong tiếng Nhật nghĩa là vui vẻ; thời tiết, khí hậu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようき |
|---|
| Romaji | youki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyouki
vui vẻ; thời tiết, khí hậu
- 1tính từ -na · danh từ vui vẻ, hoạt bát, tươi tắn, rộn ràngcheerful; jovial; merry
- 2danh từ thời tiết, tiết trời, khí hậu theo mùaweather; season
- 3danh từ khí dương (trong thuyết âm dương)spirit of yang
Câu ví dụ
春らしい陽気になりましたね。
Thời tiết đã ra dáng mùa xuân rồi nhỉ.
彼はいつも陽気で楽しい人です。
Anh ấy lúc nào cũng vui vẻ và dễ mến.