Từ vựng
駆けっこ (かけっこ, kakekko) nghĩa là gì?
駆けっこ (かけっこ, kakekko) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc chạy đua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かけっこ |
|---|
| Romaji | kakekko |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakekko
cuộc chạy đua
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (foot) race; sprint
Câu ví dụ
運動会の駆けっこで一位になった。
Tôi đã về nhất trong cuộc chạy đua ở hội thể thao.
子供たちが公園で駆けっこをしている。
Bọn trẻ đang chạy đua ở công viên.