Từ vựng
駆け足 (かけあし, kakeashi) nghĩa là gì?
駆け足 (かけあし, kakeashi) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy nhanh; làm vội vàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かけあし |
|---|
| Romaji | kakeashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakeashi
chạy nhanh; làm vội vàng
- 1danh từ chạy nhanh, chạy đều bướcrunning fast; double time
- 2danh từ nước kiệu (của ngựa)cantering
- 3danh từ làm vội vàng, cưỡi ngựa xem hoadoing things in a hurry
Câu ví dụ
会議の準備を駆け足で済ませた。
Tôi đã vội vàng hoàn tất việc chuẩn bị cho cuộc họp.
遅刻しそうで駆け足で駅に向かった。
Sắp trễ giờ nên tôi chạy vội tới ga.