Từ vựng
家計簿 (かけいぼ, kakeibo) nghĩa là gì?
家計簿 (かけいぼ, kakeibo) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ thu chi gia đình.
| Cách đọc | かけいぼ |
|---|---|
| Romaji | kakeibo |
| Từ loại | danh từ |
家計簿かけいぼ
kakeibo
sổ thu chi gia đình
- 1danh từ sổ thu chi gia đìnhhousehold account book
Từ vựng
家計簿 (かけいぼ, kakeibo) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ thu chi gia đình.
| Cách đọc | かけいぼ |
|---|---|
| Romaji | kakeibo |
| Từ loại | danh từ |
sổ thu chi gia đình