Từ vựng

家具 (かぐ, kagu) nghĩa là gì?

家具 (かぐ, kagu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ nội thất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぐ
Romajikagu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かぐ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkagu

đồ nội thất

Genki 15Genki
  1. 1danh từ furniture

Câu ví dụ

  • Phòng này nhiều đồ nội thất.

  • Tôi đã mua đồ nội thất mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.