Từ vựng
欠く (かく, kaku) nghĩa là gì?
欠く (かく, kaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu; làm sứt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かく |
|---|
| Romaji | kaku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaku
thiếu; làm sứt
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm mẻ, sứt, vỡ một mảnhto chip; to nick; to break
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ thiếu, không có (điều kiện, phẩm chất)to lack
Câu ví dụ
お皿を欠いてしまいました。
Tôi lỡ làm sứt cái đĩa.
彼はやる気を欠いています。
Anh ấy thiếu động lực.