Từ vựng

欠く (かく, kaku) nghĩa là gì?

欠く (かく, kaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu; làm sứt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかく
Romajikaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaku

thiếu; làm sứt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm mẻ, sứt, vỡ một mảnhto chip; to nick; to break
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thiếu, không có (điều kiện, phẩm chất)to lack

Câu ví dụ

  • Tôi lỡ làm sứt cái đĩa.

  • Anh ấy thiếu động lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.