Từ vựng

基盤 (きばん, kiban) nghĩa là gì?

基盤 (きばん, kiban) trong tiếng Nhật nghĩa là nền tảng, cơ sở hạ tầng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきばん
Romajikiban
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きばん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiban

nền tảng, cơ sở hạ tầng

  1. 1danh từ nền tảng, cơ sở, nền móng, hạ tầngbase; basis; foundation
  2. 2danh từ (địa chất) nền đá gốcbedrock
  3. 3danh từ (máy tính) nền tảng, platformplatform

Câu ví dụ

  • Nông nghiệp là nền tảng kinh tế của đất nước này.

  • Tôi muốn xây dựng nền tảng cuộc sống ở thị trấn này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.