Từ vựng

実 (み, mi) nghĩa là gì?

実 (み, mi) trong tiếng Nhật nghĩa là quả, hạt; kết quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみ
Romajimi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
み
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmi

quả, hạt; kết quả

  1. 1danh từ quả, trái, hạt (quả hạch)fruit; nut
  2. 2danh từ hạt giốngseed
  3. 3danh từ cái, phần cái (thịt, rau trong bát canh)(in broth) pieces of meat, vegetable, etc.
  4. 4danh từ nội dung, thực chấtcontent; substance

Câu ví dụ

  • Cây này ra quả vào mùa thu.

  • Nỗ lực cuối cùng đã đơm hoa kết trái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.