Từ vựng

満足 (まんぞく, manzoku) nghĩa là gì?

満足 (まんぞく, manzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hài lòng, thỏa mãn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんぞく
Romajimanzoku
Từ loạidanh từ, tính từ -na, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まんぞく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmanzoku

sự hài lòng, thỏa mãn

  1. 1danh từ · tính từ -na · động từ (+する) sự hài lòng, mãn nguyện, thoả mãnsatisfaction; contentment; gratification
  2. 2tính từ -na · danh từ đầy đủ, thoả đáng, tươm tất, đâu ra đấysufficient; satisfactory; enough
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (toán) sự thoả mãn (một phương trình, điều kiện)satisfying (an equation)

Câu ví dụ

  • Tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.

  • Không thể hài lòng với kết quả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.