Từ vựng

玩具 (がんぐ, gangu) nghĩa là gì?

玩具 (がんぐ, gangu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ chơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんぐ
Romajigangu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がんぐ
N1 · ước tính theo khung JLPTgangu

đồ chơi

Câu ví dụ

  • Nhà máy này sản xuất đồ chơi.

  • Tôi đã mua đồ chơi giáo dục cho con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.