Từ vựng

アンケート (ankeeto) nghĩa là gì?

アンケート trong tiếng Nhật nghĩa là bảng khảo sát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアンケート
Romajiankeeto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
アンケート
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngankeeto

bảng khảo sát

  1. 1danh từ questionnaire; survey; poll

Câu ví dụ

  • Bạn hãy trả lời bảng khảo sát.

  • Tôi phát phiếu khảo sát ở cửa hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.