Từ vựng
アンケート (ankeeto) nghĩa là gì?
アンケート trong tiếng Nhật nghĩa là bảng khảo sát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | アンケート |
|---|
| Romaji | ankeeto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngankeeto
bảng khảo sát
- 1danh từ questionnaire; survey; poll