Từ vựng

安全保障 (あんぜんほしょう, anzenhoshou) nghĩa là gì?

安全保障 (あんぜんほしょう, anzenhoshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo đảm an ninh, an ninh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんぜんほしょう
Romajianzenhoshou
Từ loạidanh từ
あんぜんほしょう
anzenhoshou

sự bảo đảm an ninh, an ninh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.