Kanji
Chữ 孝 (HIẾU) nghĩa là gì?
孝 đọc Hán-Việt là HIẾU, nghĩa là hiếu thảo, lòng hiếu với cha mẹ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | hiếu |
|---|
| Âm On | コウ、キョウ |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 子 (tử) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
孝hiếuÂm On コウ、キョウ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét
hiếu thảo, lòng hiếu với cha mẹ
Mẹo nhớ
Người già 老 tựa lên đứa con 子 đang đỡ bên dưới — lòng HIẾU nâng cha mẹ lúc tuổi cao.