Từ vựng

婦女暴行 (ふじょぼうこう, fujoboukou) nghĩa là gì?

婦女暴行 (ふじょぼうこう, fujoboukou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi cưỡng hiếp phụ nữ, tội hiếp dâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふじょぼうこう
Romajifujoboukou
Từ loạidanh từ
ふじょぼうこう
fujoboukou

hành vi cưỡng hiếp phụ nữ, tội hiếp dâm

  1. 1danh từ hành vi cưỡng hiếp phụ nữ, tội hiếp dâmsexual assault (of a woman); rape

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.