Từ vựng
婦人 (ふじん, fujin) nghĩa là gì?
婦人 (ふじん, fujin) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ nữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふじん |
|---|
| Romaji | fujin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfujin
phụ nữ
- 1danh từ woman; lady; adult female
Câu ví dụ
婦人用のトイレはあちらです。
Nhà vệ sinh dành cho phụ nữ ở phía kia.
この店は婦人の服を売っています。
Cửa hàng này bán quần áo phụ nữ.