Từ vựng

婦人 (ふじん, fujin) nghĩa là gì?

婦人 (ふじん, fujin) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ nữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふじん
Romajifujin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふじん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfujin

phụ nữ

  1. 1danh từ woman; lady; adult female

Câu ví dụ

  • Nhà vệ sinh dành cho phụ nữ ở phía kia.

  • Cửa hàng này bán quần áo phụ nữ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.