Kanji

Chữ 威 (UY) nghĩa là gì?

威 đọc Hán-Việt là UY, nghĩa là uy, uy nghiêm; uy hiếp, đe doạ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtuy
Âm Onイ
Âm Kunおど.す、おど.し、おど.かす
Số nét9
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
uyÂm On イÂm Kun おど.す、おど.し、おど.かす
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

uy, uy nghiêm; uy hiếp, đe doạ

Mẹo nhớ

Cầm ngọn giáo 戈 dưới vách 厂 dằn mặt người nữ 女, phô trương UY QUYỀN, ĐE DOẠ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 威力いりょくuy lực, sức mạnh, ảnh hưởng
  • 権威けんいuy quyền, uy tín; chuyên gia có thẩm quyền
  • 威張るいばるlên mặt, tỏ ra kiêu ngạo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.