Từ vựng
橋 (はし, hashi) nghĩa là gì?
橋 (はし, hashi) trong tiếng Nhật nghĩa là cây cầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はし |
|---|
| Romaji | hashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghashi
cây cầu
- 1danh từ bridge
Câu ví dụ
橋を渡ります。
Tôi băng qua cầu.
あの橋は長いです。
Cây cầu kia thì dài.