Từ vựng

初め (はじめ, hajime) nghĩa là gì?

初め (はじめ, hajime) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt đầu, ban đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはじめ
Romajihajime
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はじめ
N5 · ước tính theo khung JLPThajime

sự bắt đầu, ban đầu

Câu ví dụ

  • Tháng tư là lúc bắt đầu năm học.

  • Ban đầu tiếng Nhật rất khó.

Còn viết: 始め

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.