Kanji
Chữ 娠 (THẦN) nghĩa là gì?
娠 đọc Hán-Việt là THẦN, nghĩa là mang thai, có mang.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thần |
|---|
| Âm On | シン |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 女 (nữ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
娠thầnÂm On シン
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
mang thai, có mang
Mẹo nhớ
Người nữ 女 ôm chiếc nôi 辰 trước bụng — nhớ hình ảnh MANG THAI, THAI NGHÉN.