Từ vựng

省~ (しょう~) nghĩa là gì?

省~ (しょう~, shou~) trong tiếng Nhật nghĩa là lược bớt, tiết kiệm (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょう~
Romajishou~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょう~
N2 · ước tính theo khung JLPTshou~

lược bớt, tiết kiệm (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Sắp xếp đồ nội thất tiết kiệm không gian.

  • Chiếc tủ lạnh này thuộc loại tiết kiệm điện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.