Từ vựng
奮闘 (ふんとう, funtou) nghĩa là gì?
奮闘 (ふんとう, funtou) trong tiếng Nhật nghĩa là phấn đấu quyết liệt, nỗ lực hết sức.
| Cách đọc | ふんとう |
|---|---|
| Romaji | funtou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
奮闘ふんとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuntou
phấn đấu quyết liệt, nỗ lực hết sức
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nỗ lực hết mình, vật lộn, gắng sứcstrenuous effort; hard struggle; working hard
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chiến đấu quyết liệt, kịch chiếnhard fighting; fierce fighting
Câu ví dụ
選手たちは最後まで奮闘した。
Các vận động viên đã phấn đấu đến phút cuối.
彼は試験に向けて奮闘している。
Anh ấy đang nỗ lực hết mình cho kỳ thi.