Từ vựng

分担 (ぶんたん, buntan) nghĩa là gì?

分担 (ぶんたん, buntan) trong tiếng Nhật nghĩa là phân chia trách nhiệm, chia phần việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんたん
Romajibuntan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶんたん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuntan

phân chia trách nhiệm, chia phần việc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ taking on one's share (e.g. of work); dividing (work, expenses, etc.) between; apportionment

Câu ví dụ

  • Việc nhà được cả gia đình chia nhau làm.

  • Chúng tôi quyết định chia đều chi phí cho ba người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.