Từ vựng

と (to) nghĩa là gì?

と trong tiếng Nhật nghĩa là và; với.

Thông tin tra cứu
Cách đọcと
Romajito
Từ loạitrợ từ, liên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
と
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngto

và; với

  1. 1trợ từ · liên từ (trợ từ) hễ…thì, cứ…là (điều kiện dẫn tới kết quả tất yếu)if; when
  2. 2trợ từ · liên từ (trợ từ) và, với (nối các danh từ)and
  3. 3trợ từ (trợ từ) cùng với (ai), với (đối tượng)with
  4. 4trợ từ (trợ từ) rằng, là (dẫn lời nói, ý nghĩ)used for quoting (thoughts, speech, etc.)
  5. 5danh từ (viết tắt, shogi) quân tốt đã phong cấp (と金)promoted pawn

Câu ví dụ

  • Tôi xem phim với bạn.

  • Tôi sẽ đi mua bánh mì và sữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.