Từ vựng
大陸棚 (たいりくだな, tairikudana) nghĩa là gì?
大陸棚 (たいりくだな, tairikudana) trong tiếng Nhật nghĩa là thềm lục địa.
| Cách đọc | たいりくだな |
|---|---|
| Romaji | tairikudana |
| Từ loại | danh từ |
大陸棚たいりくだな
tairikudana
thềm lục địa
- 1danh từ thềm lục địacontinental shelf
Từ vựng
大陸棚 (たいりくだな, tairikudana) trong tiếng Nhật nghĩa là thềm lục địa.
| Cách đọc | たいりくだな |
|---|---|
| Romaji | tairikudana |
| Từ loại | danh từ |
thềm lục địa