Từ vựng

大蔵省 (おおくらしょう, ookurashou) nghĩa là gì?

大蔵省 (おおくらしょう, ookurashou) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) Bộ Tài chính Nhật Bản giai đoạn 1869-2001; Bộ Ngân khố trong chế độ Luật lệnh cổ đại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおおくらしょう
Romajiookurashou
Từ loạidanh từ
おおくらしょう
ookurashou

(lịch sử) Bộ Tài chính Nhật Bản giai đoạn 1869-2001; Bộ Ngân khố trong chế độ Luật lệnh cổ đại

  1. 1danh từ (lịch sử) Bộ Tài chính Nhật Bản giai đoạn 1869-2001Ministry of Finance (1869-2001)
  2. 2danh từ (lịch sử) Bộ Ngân khố trong chế độ Luật lệnh cổ đạiMinistry of the Treasury (under the ritsuryō system)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.