Từ vựng
大臣 (だいじん, daijin) nghĩa là gì?
大臣 (だいじん, daijin) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ trưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいじん |
|---|
| Romaji | daijin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaijin
bộ trưởng
- 1danh từ cabinet minister
Câu ví dụ
新しい大臣が選ばれた。
Một bộ trưởng mới được chọn.
大臣が記者の質問に答えた。
Bộ trưởng trả lời câu hỏi của phóng viên.