Từ vựng

対する (たいする, taisuru) nghĩa là gì?

対する (たいする, taisuru) trong tiếng Nhật nghĩa là đối với, đối diện, chống lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいする
Romajitaisuru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいする
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisuru

đối với, đối diện, chống lại

  1. 1vs-s đối diện, quay mặt vào nhauto face (each other); to be facing
  2. 2vs-s hướng tới (tương lai), đáp lại, liên quan tớito be directed toward (the future, etc.); to be in response to; to be related to
  3. 3vs-s tiếp (khách hàng, đối tác)to receive (a client, etc.)
  4. 4vs-s so với, đối lại, tương phản với, đứng ở thế đối lậpto compare with; to contrast with; to be in opposition with
  5. 5vs-s đối đầu, chống lại, đọ sức vớito confront; to oppose; to compete with

Câu ví dụ

  • Thái độ đối với khách rất quan trọng.

  • Tôi trả lời câu hỏi một cách lịch sự.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.