Từ vựng
対照 (たいしょう, taishou) nghĩa là gì?
対照 (たいしょう, taishou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đối chiếu, tương phản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいしょう |
|---|
| Romaji | taishou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaishou
sự đối chiếu, tương phản
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ contrast; antithesis; comparison
Câu ví dụ
二つの色は対照的だ。
Hai màu tương phản nhau.
兄と弟は性格が対照的だ。
Anh và em tính cách trái ngược.