Từ vựng

大理石 (だいりせき, dairiseki) nghĩa là gì?

大理石 (だいりせき, dairiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đá cẩm thạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいりせき
Romajidairiseki
Từ loạidanh từ
だいりせき
dairiseki

đá cẩm thạch

  1. 1danh từ đá cẩm thạchmarble

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.