Từ vựng
大概 (たいがい, taigai) nghĩa là gì?
大概 (たいがい, taigai) trong tiếng Nhật nghĩa là phần lớn, nói chung; vừa phải.
| Cách đọc | たいがい |
|---|---|
| Romaji | taigai |
| Từ loại | trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
大概たいがい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaigai
phần lớn, nói chung; vừa phải
- 1trạng từ nói chung, phần lớn, thường thìgenerally; mainly; usually
- 2tính từ の · trạng từ · danh từ hầu hết, gần như tất cảnearly all; almost all; most
- 3danh từ đại ý, nội dung chính, phần khái quátgist; summary; outline
- 4danh từ · tính từ の · trạng từ vừa phải, có chừng mực, đừng quá đà (大概にしろ: vừa vừa thôi)staying within bounds; not overdoing (something); not getting carried away
- 5trạng từ chắc là, có lẽ, phần nhiều làprobably; perhaps; in all likelihood
Câu ví dụ
冗談も大概にしなさい。
Đùa giỡn cũng nên vừa phải thôi.
大概の人はそう考える。
Phần lớn mọi người đều nghĩ như vậy.