Từ vựng

大回転 (だいかいてん, daikaiten) nghĩa là gì?

大回転 (だいかいてん, daikaiten) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, trượt tuyết) nội dung trượt tuyết đổ đèo dích dắc lớn; vòng quay lớn, sự xoay vòng lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいかいてん
Romajidaikaiten
Từ loạidanh từ
だいかいてん
daikaiten

(viết tắt, trượt tuyết) nội dung trượt tuyết đổ đèo dích dắc lớn; vòng quay lớn, sự xoay vòng lớn

  1. 1danh từ (viết tắt, trượt tuyết) nội dung trượt tuyết đổ đèo dích dắc lớngiant slalom
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ vòng quay lớn, sự xoay vòng lớnbig rotation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.