Từ vựng

大企業 (だいきぎょう, daikigyou) nghĩa là gì?

大企業 (だいきぎょう, daikigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいきぎょう
Romajidaikigyou
Từ loạidanh từ
だいきぎょう
daikigyou

doanh nghiệp lớn, tập đoàn lớn

  1. 1danh từ doanh nghiệp lớn, tập đoàn lớnlarge company; large enterprise; large corporation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.