Từ vựng

大人しい (おとなしい, otonashii) nghĩa là gì?

大人しい (おとなしい, otonashii) trong tiếng Nhật nghĩa là hiền, ngoan, trầm lặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおとなしい
Romajiotonashii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おとなしい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotonashii

hiền, ngoan, trầm lặng

  1. 1tính từ -i hiền lành, ngoan ngoãn, trầm tính, dễ bảogentle; quiet; mild
  2. 2tính từ -i nhã nhặn, dịu, không loè loẹt (màu sắc, hoạ tiết)quiet (color, pattern, etc.); sober

Câu ví dụ

  • Em gái tôi tính trầm lặng.

  • Con chó này rất hiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.