Từ vựng
夢 (ゆめ, yume) nghĩa là gì?
夢 (ゆめ, yume) trong tiếng Nhật nghĩa là giấc mơ; ước mơ.
| Cách đọc | ゆめ |
|---|---|
| Romaji | yume |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
夢ゆめ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyume
giấc mơ; ước mơ
GenkiGenki 11
- 1danh từ giấc mơ, giấc mộng (khi ngủ)dream
- 2danh từ ước mơ, hoài bão, khát vọngdream; hope; wish
- 3danh từ mơ hão, mộng viển vông, mơ giữa ban ngàyunrealistic aspiration; daydream; pipe dream
- 4danh từ ảo tưởng, ảo giácdelusion; illusion
- 5danh từ thứ phù du, cái chóng tànfleeting thing; something short-lived
Câu ví dụ
昨日、変な夢を見ました。
Hôm qua tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ.
私の夢は先生になることです。
Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên.