Từ vựng

多角的 (たかくてき, takakuteki) nghĩa là gì?

多角的 (たかくてき, takakuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là đa phương, toàn diện nhiều mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたかくてき
Romajitakakuteki
Từ loạitính từ -na
たかくてき
takakuteki

đa phương, toàn diện nhiều mặt

  1. 1tính từ -na đa phương, toàn diện nhiều mặtmultilateral; many-sided; diversified

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.