Từ vựng
夏時間 (なつじかん, natsujikan) nghĩa là gì?
夏時間 (なつじかん, natsujikan) trong tiếng Nhật nghĩa là giờ mùa hè, giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なつじかん |
|---|
| Romaji | natsujikan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
夏時間なつじかん
natsujikan
giờ mùa hè, giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
- 1danh từ giờ mùa hè, giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngàydaylight saving time; daylight savings time; summer time