Từ vựng
返還 (へんかん, henkan) nghĩa là gì?
返還 (へんかん, henkan) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn trả, trao trả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へんかん |
|---|
| Romaji | henkan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghenkan
hoàn trả, trao trả
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ return; restoration
Câu ví dụ
借りた本を図書館に返還した。
Tôi đã trả lại sách mượn cho thư viện.
領土の返還を求めて交渉が続いている。
Cuộc đàm phán vẫn tiếp diễn để đòi trao trả lãnh thổ.